messengermessengerzalozalocallcall

Trải nghiệm khách hàng là gì?

CX - Trải nghiệm khách hàng là gì?

CX không phải một bộ phận. CX là cảm nhận của khách hàng.

  1. Theo định nghĩa chính thức từ CXPA – Customer Experience Professionals Association, cơ quan uy tín nhất trong ngành:

“Customer Experience là tổng hòa nhận thức và cảm xúc của khách hàng, hình thành từ toàn bộ tương tác với doanh nghiệp — dù trực tiếp hay gián tiếp.”

Điểm mấu chốt nằm ở chữ tổng hòa.
CX không xảy ra ở một khoảnh khắc. Nó được hình thành từ hàng nghìn điểm chạm nhỏ mà đôi khi doanh nghiệp không nhận ra mình đang tạo ra:

  • Khoảnh khắc khách tìm kiếm thông tin.

  • Khoảnh khắc họ đọc review.

  • Khoảnh khắc họ lần đầu truy cập website và thấy nó tải chậm.

  • Khoảnh khắc họ gọi tổng đài và phải chờ.

  • Khoảnh khắc họ nhận lại một câu trả lời thô cứng.

  • Khoảnh khắc họ mở hộp sản phẩm.

  • Khoảnh khắc họ được giải quyết khiếu nại.

  • ...

CX là tất cả những gì khách hàng cảm thấy khi tiếp xúc với thương hiệu.
Nếu họ cảm thấy dễ chịu — đó là CX.
Nếu họ cảm thấy khó chịu — đó cũng là CX.

Và bởi vì CX tồn tại trong tâm trí khách hàng, nên CX không phải là thứ doanh nghiệp “làm ra”, mà là thứ khách hàng “trải nghiệm”.

2. Góc nhìn Forrester: CX là khoa học của cảm xúc — chứ không chỉ là dịch vụ.

Nếu CXPA đưa ra định nghĩa nền tảng, thì Forrester mở rộng khái niệm theo hướng hành vi:

“CX là khả năng giúp khách hàng đạt được mục tiêu của họ một cách hiệu quả, dễ dàng và với cảm xúc tích cực.”

Forrester chỉ ra ba yếu tố cốt lõi quyết định CX:

  • Hiệu quả: khách hàng có đạt được điều họ muốn không?

  • Dễ dàng: mức độ nỗ lực họ phải bỏ ra là bao nhiêu?

  • Cảm xúc: họ cảm thấy thế nào trong suốt hành trình?

Trong đó, Cảm xúc đóng vai trò quyết định.
Forrester chứng minh rằng:

“Emotion là yếu tố dự báo lòng trung thành mạnh nhất — mạnh hơn cả giá và chất lượng sản phẩm.”

Điều đó giải thích vì sao hai thương hiệu cạnh tranh tương tự nhau, nhưng một bên lại được khách hàng yêu thích hơn hẳn — họ chạm được cảm xúc.

Trải nghiệm khách hàng không phải là Dịch vụ khách hàng.

Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất tại Việt Nam là:

“Tăng tổng đài = tăng CX.”
“Gọi nhanh, trả lời nhanh = CX tốt.”

Nhưng theo Gartner, CSKH chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong trải nghiệm tổng thể.

Nếu ví doanh nghiệp như một bộ máy, thì:

  • Marketing tạo kỳ vọng ban đầu.

  • Bán hàng thiết lập cam kết.

  • Sản phẩm quyết định giá trị thực.

  • Hậu cần, giao hàng ảnh hưởng cảm nhận ban đầu.

  • Hỗ trợ kỹ thuật xử lý cảm xúc tiêu cực.

  • CSKH duy trì mối quan hệ sau bán.

  • Công nghệ ảnh hưởng trải nghiệm số.

CX là nhạc trưởng của toàn bộ hệ thống đó.

Một doanh nghiệp có tổng đài tốt nhưng sản phẩm gây thất vọng — CX vẫn tệ.
Một doanh nghiệp giao hàng chậm — CX vẫn tệ.
Một doanh nghiệp trả lời nhanh nhưng thiếu đồng cảm — CX vẫn tệ.

CX không phải công việc của một phòng ban.
CX là năng lực tổ chức.

Vì sao Trải nghiệm khách hàng - CX trở thành chiến lược sống còn của doanh nghiệp hiện đại?

Các nghiên cứu toàn cầu đều chỉ ra cùng một kết luận:

  • 86% khách hàng sẵn sàng trả nhiều hơn cho trải nghiệm tốt hơn.

  • 32% rời bỏ thương hiệu sau chỉ 1 lần trải nghiệm tệ (PwC).

  • Doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm có lợi nhuận cao hơn 60% (Deloitte).

  • CX tốt giảm chi phí vận hành 20–30% (McKinsey).

  • 70% trung thành được quyết định bởi cảm xúc (Forrester).

Khi sự khác biệt giữa các sản phẩm đã trở nên mờ nhạt. Công nghệ giúp mọi tính năng có thể được “copy” chỉ trong vài tháng. Giá bán nhanh chóng bị kéo về cùng một mức. Lúc này, như McKinsey chỉ ra, CX trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững cuối cùng — bởi cảm xúc và niềm tin không thể sao chép.

Forrester từng đo lường rằng ba yếu tố thúc đẩy sự trung thành — hiệu quả, sự dễ dàng và cảm xúc — trong đó cảm xúc chiếm sức nặng lớn nhất. Một sản phẩm tốt nhưng một trải nghiệm tệ có thể khiến khách hàng rời bỏ chỉ sau một khoảnh khắc. Ngược lại, một hành động nhỏ mang tính thấu hiểu có thể tạo ra mức độ gắn bó vượt xa giá trị giao dịch.

Ở cấp độ chiến lược, CX không còn là “cách chăm khách tốt hơn”. CX là cách doanh nghiệp vận hành để tạo ra lòng trung thành. CX là doanh thu tái ký. CX là chi phí vận hành thấp hơn nhờ ít phàn nàn hơn. CX là vòng quay truyền miệng tích cực. CX là hiệu ứng mạng lưới cảm xúc – thứ mà các công ty như Apple, Singapore Airlines hay Amazon đã xây dựng thành tận cùng DNA của họ.

CX không được đo bằng quy trình, mà bằng cảm xúc của khách hàng.

Một trong những hiểu nhầm lớn nhất của doanh nghiệp là lấy quy trình nội bộ làm thước đo cho trải nghiệm. Nhưng trên thực tế, khách hàng không nhìn thấy quy trình. Họ chỉ cảm nhận được cảm xúc mà quy trình đó tạo ra.

Doanh nghiệp nghĩ rằng mình đang phục vụ tốt khi rút ngắn thời gian chờ. Nhưng khách hàng có thể vẫn cảm thấy thất vọng nếu lời giải thích qua loa, hoặc nếu họ phải lặp lại thông tin quá nhiều lần. Doanh nghiệp nghĩ rằng họ đã “có app đầy đủ tính năng”. Nhưng khách hàng lại chỉ nhớ được cảm giác lúng túng khi tìm mãi không ra mục họ cần.

Trong nghiên cứu của IBM về hành vi người dùng trên kênh số, mô hình “công nghệ thông minh – cảm xúc chân thực” (Intelligent + Human) cho thấy trải nghiệm tốt không phải bắt đầu từ tính năng mà từ mức độ nỗ lực mà khách hàng phải bỏ ra. Khách càng tốn effort, họ càng rời bỏ nhanh — bất kể dịch vụ về lý thuyết tốt đến đâu.

Khách hàng không đánh giá CX trên những gì doanh nghiệp nghĩ họ làm.
Khách hàng đánh giá CX trên những gì họ cảm nhận.

Tại sao doanh nghiệp thường thất bại trong CX?

Phần lớn nguyên nhân không nằm ở việc doanh nghiệp thiếu giải pháp hay công nghệ. Nguyên nhân nằm ở góc nhìn inside-out, tức cách doanh nghiệp thiết kế trải nghiệm dựa trên những gì họ muốn khách hàng làm, thay vì những gì khách hàng thực sự muốn đạt được.

Khi dịch vụ quá phức tạp, khi hành trình mua hàng đòi hỏi quá nhiều bước, khi quy trình khiếu nại cứng nhắc — tất cả đều xuất phát từ tư duy: “Tôi nghĩ như vậy là hợp lý.” Trong khi CX đòi hỏi một câu hỏi khác: “Khách hàng sẽ cảm thấy thế nào nếu phải làm như vậy?”

Đây là lý do nhiều tổ chức tiên phong chọn cách chuyển sang tư duy Outside-in. Họ bắt đầu bằng việc lắng nghe giọng nói thật của khách hàng, đo lường nỗ lực mà khách phải bỏ ra, xác định các khoảnh khắc cảm xúc quan trọng, rồi thiết kế lại hành trình dựa trên tâm lý và kỳ vọng thực tế.

Đó là sự dịch chuyển tư duy — từ quy trình sang cảm xúc.

CX là chiến lược cảm xúc – và cảm xúc quyết định hành vi

Trong thế giới nơi mọi sản phẩm đều dễ bị thay thế, CX trở thành “sợi dây cảm xúc” duy nhất mà thương hiệu có thể dùng để giữ khách hàng ở lại. Một trải nghiệm tốt không chỉ khiến khách hàng hài lòng; nó khiến họ muốn quay lại. Một khoảnh khắc quan tâm nhỏ không chỉ tạo ấn tượng; nó tạo niềm tin. Và chính niềm tin đó trở thành sức mạnh cạnh tranh dài hạn.

CX, ở bản chất sâu nhất, là khả năng doanh nghiệp thiết kế và quản trị cảm xúc.

Khách hàng sẽ quên tính năng.
Họ sẽ quên câu chữ quảng cáo.
Nhưng họ sẽ không quên cảm xúc mà thương hiệu mang lại.

CX là cách doanh nghiệp được ghi nhớ — hoặc bị quên lãng.

Trải nghiệm khách hàng (CX) và Dịch vụ khách hàng (CS)

Dịch vụ khách hàng: Phản ứng – giải quyết vấn đề – vận hành đúng quy trình

Dịch vụ khách hàng - Customer Service (CS) theo định nghĩa của Gartner là “tương tác hỗ trợ giữa khách hàng và doanh nghiệp khi khách cần giúp đỡ để hoàn thành một mục tiêu cụ thể”. CS tồn tại để tháo gỡ sự cố, giải thích điều chưa rõ ràng, xử lý yêu cầu cần trợ giúp. Nó mang tính phản ứng (reactive) nhiều hơn chủ động (proactive).

Toàn bộ hiệu quả của CS dựa vào 3 yếu tố:

  • Mức độ nhanh chóng khi phản hồi,

  • Khả năng giải quyết vấn đề ngay lần đầu tiên,

  • Và thái độ của nhân viên tại thời điểm tiếp xúc.

CS là một lát cắt quan trọng trong hành trình trải nghiệm, nhưng nó vẫn chỉ là một lát cắt. Nó không thể thay thế cảm xúc mà khách hàng có khi xem quảng cáo, khi sử dụng sản phẩm, khi mở ứng dụng, hay khi đọc một review tiêu cực trên mạng xã hội. Nhân viên CS giỏi có thể chữa cháy tốt, nhưng họ không thể một mình tạo ra tính nhất quán cảm xúc cho toàn thương hiệu.

Và chính vì CS chỉ giải quyết vấn đề khi nó xảy ra, doanh nghiệp dựa hoàn toàn vào CS thường chỉ chữa được phần ngọn, không thể chạm đến gốc rễ: tại sao khách gặp vấn đề ngay từ đầu?

Customer Experience: Hệ sinh thái cảm xúc – chủ động – tích lũy qua thời gian

Trái ngược với CS, Customer Experience, theo CXPA, là tập hợp toàn bộ nhận thức và cảm xúc của khách hàng xuyên suốt mọi điểm chạm – dù trực tiếp hay gián tiếp. CX bắt đầu trước cả khi khách hàng tiếp xúc với doanh nghiệp — khi họ nhìn thấy một bài review, đọc một bài báo, hoặc nghe bạn bè kể về thương hiệu.

Forrester mô tả CX bằng ba yếu tố: hiệu quả, dễ dàng, và cảm xúc. Trong đó, cảm xúc đóng vai trò quan trọng nhất trong khả năng giữ chân khách hàng lâu dài. Những gì diễn ra trong Customer Service chỉ là một phần nhỏ của bức tranh này; đa phần CX được hình thành trước và sau tương tác ở trung tâm hỗ trợ.

CX là hệ thống liên kết: sản phẩm, quy trình, công nghệ, dữ liệu, truyền thông, vận hành và dịch vụ. Một thay đổi nhỏ ở quy trình nội bộ có thể tác động đến cảm xúc khách hàng ngay cả khi họ không liên hệ tổng đài. Một thay đổi ở giao diện ứng dụng có thể ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành nhiệm vụ của khách mà không ai trong phòng dịch vụ hay biết.

Điểm khác biệt cốt lõi:
CS xử lý điều đã xảy ra.
CX thiết kế điều đáng lẽ nên xảy ra.

Sự khác nhau giữa Trải nghiệm khách hàng và Dịch vụ khách hàng

1. Bản chất: Chủ động vs. Phản ứng

  • Customer Experience (CX)tổng hòa cảm xúc, nhận thức và ấn tượng tích lũy xuyên suốt hành trình khách hàng, được tạo nên bởi hàng trăm điểm chạm — nhiều trong số đó khách hàng không tương tác trực tiếp với con người nào cả.
    CX mang tính chủ động (proactive): doanh nghiệp thiết kế trước để tạo ra cảm xúc đúng.

  • Customer Service (CS)một tương tác hỗ trợ khi khách hàng gặp vấn đề hoặc cần giúp đỡ.
    CS mang tính phản ứng (reactive): vấn đề xuất hiện thì mới xử lý.

2. Phạm vi: Toàn bộ hành trình vs. Một khoảnh khắc

  • CX bao gồm mọi trải nghiệm: xem quảng cáo, đọc review, dùng thử sản phẩm, mở app, giao nhận, xử lý khiếu nại… kể cả những cảm xúc hình thành khi khách không tương tác trực tiếp.
    Nó là “bức tranh lớn”.

  • CS chỉ là một điểm chạm trong hành trình đó: gọi tổng đài, chat hỗ trợ, gặp giao dịch viên, gửi email hỗ trợ…
    Nó là “một mảnh ghép”.

3. Thước đo thành công: Cảm xúc vs. Quy trình

  • CX được đo bằng cảm xúc: dễ chịu hay khó chịu? tin tưởng hay nghi ngờ? sẵn sàng quay lại hay không?
    CXPA và Forrester đều khẳng định cảm xúc là yếu tố quyết định.

  • CS được đo bằng hiệu quả quy trình: tốc độ phản hồi, First Contact Resolution, chất lượng lời giải thích, thái độ nhân viên.

4. Mục tiêu chiến lược: Lòng trung thành vs. Giải quyết vấn đề

  • CX tạo trung thành, giữ chân, doanh thu tái ký, và truyền miệng tích cực.
    CX xây lợi thế cạnh tranh dựa trên cảm xúc — thứ không đối thủ nào dễ dàng sao chép.

  • CS giúp giảm bất mãn, xử lý sự cố, giữ dịch vụ vận hành trơn tru.
    Nó giúp doanh nghiệp “không làm khách tức”, nhưng không đủ để khiến họ yêu thương hiệu.

5. Vai trò tổ chức: Năng lực liên phòng ban vs. Một bộ phận

  • CX là năng lực xuyên suốt: Marketing → Bán hàng → Sản phẩm → Công nghệ → Vận hành → CS.
    CX là “nhạc trưởng” của toàn bộ hệ thống.

  • CS là một phòng ban trong hệ thống đó – quan trọng nhưng không quyết định toàn bộ cảm xúc trải nghiệm.


Tóm lại:

  • Customer Service giải quyết vấn đề.

  • Customer Experience tạo cảm xúc.

CS có thể làm hài lòng ở một khoảnh khắc, nhưng chỉ CX mới xây được mối quan hệ dài hạn giữa thương hiệu và khách hàng.

5 yếu tố cốt lõi của Trải nghiệm khách hàng

Emotion – Cảm xúc: Lõi trung tâm của mọi trải nghiệm

Cảm xúc là yếu tố quan trọng nhất của CX, nhưng cũng là yếu tố ít được doanh nghiệp đầu tư nhất. Phần lớn công ty tập trung vào tốc độ, quy trình, công nghệ, nhưng lại quên rằng khách hàng không hành xử như những thực thể lý trí. Khách hàng ghi nhớ bằng cảm xúc. Cảm xúc là thứ duy nhất đủ sức biến một thương hiệu thành lựa chọn ưu tiên.

Forrester chứng minh rằng cảm xúc là yếu tố dự báo mạnh nhất cho hành vi trung thành. McKinsey cho thấy khách hàng có trải nghiệm cảm xúc tích cực có khả năng gắn bó lâu dài gấp 3 lần. Khi cảm xúc được tạo ra đúng cách — thân thiện, tôn trọng, được thấu hiểu — khách hàng không chỉ quay lại mà còn trở thành những người truyền miệng tự nhiên.

Cảm xúc không chỉ đến từ lời nói của nhân viên, mà từ cách một ứng dụng được thiết kế, cách một email được gửi, cách một quy trình được nắn chỉnh. Cảm xúc nằm trong từng chi tiết nhỏ, nhưng chính những chi tiết đó tạo ra ấn tượng lớn.

Effort – Nỗ lực: Trải nghiệm tốt hay tệ được quyết định trong vài thao tác

Một trong những chỉ số quan trọng nhất trong CX, được Gartner và Harvard Business Review khẳng định, là Customer Effort Score — mức độ nỗ lực mà khách phải bỏ ra để đạt được điều họ muốn. Khi nỗ lực quá cao, khách sẽ rời bỏ dù sản phẩm tốt đến đâu.

Nỗ lực xuất hiện ở những nơi doanh nghiệp ít ngờ tới: một nút bấm khó tìm, một quy trình dài dòng, một chatbot trả sai ngữ cảnh, hay một thiết kế thiếu nhất quán. Và điều khó chịu là khách hàng cảm nhận nỗ lực gần như ngay lập tức — không qua phân tích, không qua lý trí.

Những công ty dẫn đầu CX thường tập trung vào giảm effort trước khi tăng delight. Amazon rút hành trình mua hàng từ 6 bước xuống 2 bước. Apple thiết kế mọi thao tác sao cho “không cần hướng dẫn”. Các ngân hàng số hàng đầu châu Á tập trung vào onboarding 3 phút thay vì chiến dịch quảng cáo đắt tiền. Khi effort thấp, cảm xúc tự nhiên trở nên tích cực.

Ease – Mức độ dễ dàng: Khi công nghệ phức tạp trở nên vô hình

Nếu Effort là “số lượng việc khách phải làm”, thì Ease là “mức độ dễ dàng để hoàn thành các việc đó”. Ease không chỉ đến từ giao diện tốt; nó còn đến từ khả năng dự đoán ý định, gợi ý đúng lúc và loại bỏ những bước thừa không cần thiết.

Một trải nghiệm dễ dàng là trải nghiệm cho khách hàng cảm giác “tôi biết phải làm gì tiếp theo”. Nó không khiến khách lúng túng, không khiến họ phải đọc lại hướng dẫn, không khiến họ phải tìm kiếm sự trợ giúp. Ease là bản chất của những thương hiệu như Google, Airbnb hay Netflix — mọi thứ được thiết kế để tự nhiên như hơi thở.

IBM gọi đây là “Invisible Technology”. Khi một hệ thống hoạt động đủ tốt, khách hàng không nhận ra công nghệ phía sau. Họ chỉ thấy mọi thứ diễn ra mượt mà. Các doanh nghiệp hiện đại đang chuyển từ “công nghệ mạnh” sang “công nghệ vô hình” — công nghệ không phô diễn, mà chỉ phục vụ.

Expectation – Kỳ vọng: Không phải làm tốt nhất, mà làm đúng những gì đã hứa

Kỳ vọng là nền tảng của mọi đánh giá về trải nghiệm. Khách hàng không đánh giá doanh nghiệp dựa trên trải nghiệm tuyệt đối; họ đánh giá dựa trên sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế. Khi trải nghiệm đúng như họ mong đợi, họ thấy thỏa mãn. Khi vượt kỳ vọng, họ thấy hài lòng. Khi dưới kỳ vọng, họ thất vọng — ngay cả khi dịch vụ khách quan là tốt.

Điều nguy hiểm là kỳ vọng ngày càng tăng, và không phải do chính doanh nghiệp tạo ra mà do các “người chơi” xuất sắc trong thị trường. Một khách hàng quen với Amazon Prime sẽ kỳ vọng sự nhanh chóng tương tự ở mọi sàn thương mại. Một người dùng Apple sẽ kỳ vọng giao diện đơn giản ở mọi ứng dụng. Kỳ vọng không có biên giới ngành nghề. Nó lan tỏa.

Doanh nghiệp giỏi CX hiểu rằng họ không thể kiểm soát kỳ vọng, nhưng có thể quản trị kỳ vọng. Bằng cách truyền thông chân thực hơn, bằng cách thiết kế hành trình ít rủi ro hơn, bằng cách đồng nhất thông tin trên mọi kênh. Quản trị kỳ vọng tốt giúp doanh nghiệp tránh “khoảng cách trải nghiệm” — Experience Gap — thứ đã làm nhiều thương hiệu lớn gục ngã.

Consistency – Tính nhất quán: Điều biến trải nghiệm tốt thành niềm tin bền vững

Tính nhất quán là yếu tố ít được nói đến nhất trong CX nhưng lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến niềm tin. Một trải nghiệm tốt nhưng không ổn định chẳng khác gì một lời hứa đẹp nhưng không được giữ. Khi trải nghiệm lúc tốt lúc tệ, khách hàng đánh mất niềm tin vào toàn bộ thương hiệu.

Gartner chỉ ra rằng tính nhất quán có thể tăng NPS đến 30%. McKinsey cho rằng tính nhất quán không chỉ ảnh hưởng cảm xúc mà còn ảnh hưởng hành vi: khách hàng sẽ tự động quay lại nơi họ cảm thấy an toàn, quen thuộc và đáng tin.

Tính nhất quán không chỉ nằm ở kịch bản tổng đài hay giao diện ứng dụng; nó nằm ở cách dữ liệu xuyên suốt các kênh, cách nhân viên giao tiếp, cách công nghệ phản hồi, cách quy trình nội bộ vận hành. Một doanh nghiệp chỉ thực sự làm CX khi mọi bộ phận nhìn về một hướng duy nhất: tạo trải nghiệm liền mạch.

Hướng dẫn tối ưu về trải nghiệm khách hàng (CX)

Chiến lược Trải nghiệm Khách hàng (CX) là gì?

Article section content.png

Nó chuyển đổi trải nghiệm khách hàng từ một chức năng mang tính phản ứng thành một sáng kiến chiến lược, chủ động, hoàn toàn phù hợp với các mục tiêu kinh doanh cốt lõi, chẳng hạn như thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng, tăng giá trị trọn đời của khách hàng (CLV) và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

Các yếu tố chính của chiến lược CX thường bao gồm:

  • Định hướng lấy Khách hàng làm trung tâm: Đặt nhu cầu và sự hài lòng của khách hàng vào trọng tâm của mọi quyết định kinh doanh.

  • Lập bản đồ hành trình: Hệ thống hóa bản đồ hành trình khách hàng từ đầu đến cuối để xác định các điểm khó khăn và những khoảnh khắc tạo ấn tượng tích cực.

  • Lộ trình hành động: Tạo các kế hoạch cụ thể để nâng cao trải nghiệm dựa trên nghiên cứu và phản hồi của khách hàng.

Cùng chúng tôi,
mở khoá sức mạnh vô tận
của trải nghiệm khách hàng!

Hơn cả một doanh nghiệp tiên phong về trải nghiệm khách hàng, chúng tôi kết nối khách hàng trên nền tảng công nghê sáng tạo và sự thấu hiểu từ trái tim

Tìm hiểu thêm về Viettel Customer Service